khu vực

  1. Zone, area
    • Khu vực hành chính
      An administrative zone
    • Khu vực đồng đô la
      The dollar zone
    • Khu vực ảnh hửơng
      The zone of influence, the sphere of influence
khu vực
Khu vực này có nhiều cây xanh và một cái hồ nhỏ.